10 Ouguiya Mauritanie sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MRU sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MRU = 0,02564 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MRU sang CHF

Cách để chuyển từ Ouguiya Mauritanie sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MRU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MRU sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Franc Thụy Sĩ
1 MRU 0,02564 CHF
5 MRU 0,12819 CHF
10 MRU 0,25639 CHF
20 MRU 0,51277 CHF
50 MRU 1,28194 CHF
100 MRU 2,56387 CHF
250 MRU 6,40968 CHF
500 MRU 12,81935 CHF
1000 MRU 25,63870 CHF
2000 MRU 51,27740 CHF
5000 MRU 128,19350 CHF
10000 MRU 256,38700 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Ouguiya Mauritanie
1 CHF 39,00350 MRU
5 CHF 195,01750 MRU
10 CHF 390,03500 MRU
20 CHF 780,07000 MRU
50 CHF 1950,17500 MRU
100 CHF 3900,35000 MRU
250 CHF 9750,87500 MRU
500 CHF 19501,75000 MRU
1000 CHF 39003,50000 MRU
2000 CHF 78007,00000 MRU
5000 CHF 195017,50000 MRU
10000 CHF 390035,00000 MRU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11510 83,88900 1,41830 1,58339 1,03840 23,14160
Bảng Anh 1,20048 1 1,33855 100,69900 1,70250 1,90067 1,24658 27,77880
Đô-la Mỹ 0,89680 0,74708 1 75,23000 1,27190 1,41995 0,93120 20,75290
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01329 1 0,01691 0,01887 0,01238 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.