5000 Franc Thụy Sĩ sang Ouguiya Mauritanie

Đổi tiền CHF sang MRU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 39,58370 MRU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MRU

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Ouguiya Mauritanie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MRU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MRU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Ouguiya Mauritanie
1 CHF 39,58370 MRU
5 CHF 197,91850 MRU
10 CHF 395,83700 MRU
20 CHF 791,67400 MRU
50 CHF 1979,18500 MRU
100 CHF 3958,37000 MRU
250 CHF 9895,92500 MRU
500 CHF 19791,85000 MRU
1000 CHF 39583,70000 MRU
2000 CHF 79167,40000 MRU
5000 CHF 197918,50000 MRU
10000 CHF 395837,00000 MRU
Tỷ giá chuyển đổi Ouguiya Mauritanie / Franc Thụy Sĩ
1 MRU 0,02526 CHF
5 MRU 0,12631 CHF
10 MRU 0,25263 CHF
20 MRU 0,50526 CHF
50 MRU 1,26314 CHF
100 MRU 2,52629 CHF
250 MRU 6,31573 CHF
500 MRU 12,63145 CHF
1000 MRU 25,26290 CHF
2000 MRU 50,52580 CHF
5000 MRU 126,31450 CHF
10000 MRU 252,62900 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13235 84,44330 1,41493 1,57457 1,03880 23,08520
Bảng Anh 1,20098 1 1,35995 101,41600 1,69933 1,89105 1,24758 27,72530
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73532 1 74,57350 1,24955 1,39053 0,91730 20,38700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01865 0,01230 0,27338

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.