Loti Lesotho sang Đô-la New Zealand

Đổi tiền LSL sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 lsl
89,29 nzd

1,000 LSL = 0,08929 NZD

Mid-market exchange rate at 08:18
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Đô-la New Zealand
1 LSL0.08929 NZD
5 LSL0.44643 NZD
10 LSL0.89286 NZD
20 LSL1.78573 NZD
50 LSL4.46432 NZD
100 LSL8.92863 NZD
250 LSL22.32158 NZD
500 LSL44.64315 NZD
1000 LSL89.28630 NZD
2000 LSL178.57260 NZD
5000 LSL446.43150 NZD
10000 LSL892.86300 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Loti Lesotho
1 NZD11.19990 LSL
5 NZD55.99950 LSL
10 NZD111.99900 LSL
20 NZD223.99800 LSL
50 NZD559.99500 LSL
100 NZD1,119.99000 LSL
250 NZD2,799.97500 LSL
500 NZD5,599.95000 LSL
1000 NZD11,199.90000 LSL
2000 NZD22,399.80000 LSL
5000 NZD55,999.50000 LSL
10000 NZD111,999.00000 LSL