2000 Som Kyrgystan sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền KGS sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,09177 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang HKD

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Đô-la Hồng Kông
1 KGS 0,09177 HKD
5 KGS 0,45887 HKD
10 KGS 0,91773 HKD
20 KGS 1,83546 HKD
50 KGS 4,58866 HKD
100 KGS 9,17732 HKD
250 KGS 22,94330 HKD
500 KGS 45,88660 HKD
1000 KGS 91,77320 HKD
2000 KGS 183,54640 HKD
5000 KGS 458,86600 HKD
10000 KGS 917,73200 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Som Kyrgystan
100 HKD 1089,64000 KGS
200 HKD 2179,28000 KGS
300 HKD 3268,92000 KGS
500 HKD 5448,20000 KGS
1000 HKD 10896,40000 KGS
2000 HKD 21792,80000 KGS
2500 HKD 27241,00000 KGS
3000 HKD 32689,20000 KGS
4000 HKD 43585,60000 KGS
5000 HKD 54482,00000 KGS
10000 HKD 108964,00000 KGS
20000 HKD 217928,00000 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85095 1,17720 86,51070 1,48680 1,60809 1,08870 23,39830
Bảng Anh 1,17516 1 1,38345 101,66800 1,74730 1,88983 1,27939 27,49770
Đô-la Mỹ 0,84945 0,72283 1 73,48850 1,26300 1,36603 0,92475 19,87620
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00984 0,01361 1 0,01719 0,01859 0,01258 0,27047

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.