5 Bảng Jersey sang Franc Djibouti

Đổi tiền JEP sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 244,74500 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang DJF

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Franc Djibouti
1 JEP 244,74500 DJF
5 JEP 1223,72500 DJF
10 JEP 2447,45000 DJF
20 JEP 4894,90000 DJF
50 JEP 12237,25000 DJF
100 JEP 24474,50000 DJF
250 JEP 61186,25000 DJF
500 JEP 122372,50000 DJF
1000 JEP 244745,00000 DJF
2000 JEP 489490,00000 DJF
5000 JEP 1223725,00000 DJF
10000 JEP 2447450,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Jersey
1 DJF 0,00409 JEP
5 DJF 0,02043 JEP
10 DJF 0,04086 JEP
20 DJF 0,08172 JEP
50 DJF 0,20429 JEP
100 DJF 0,40859 JEP
250 DJF 1,02147 JEP
500 DJF 2,04295 JEP
1000 DJF 4,08589 JEP
2000 DJF 8,17178 JEP
5000 DJF 20,42945 JEP
10000 DJF 40,85890 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84340 1,15980 87,03720 1,43374 1,56318 1,07065 23,58920
Bảng Anh 1,18568 1 1,37515 103,19800 1,69996 1,85343 1,26945 27,96920
Đô-la Mỹ 0,86220 0,72719 1 75,04500 1,23620 1,34780 0,92315 20,33900
Rupee Ấn Độ 0,01149 0,00969 0,01333 1 0,01647 0,01796 0,01230 0,27102

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.