5 Franc Djibouti sang Bảng Jersey

Đổi tiền DJF sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,00406 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang JEP

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Jersey
1 DJF 0,00406 JEP
5 DJF 0,02031 JEP
10 DJF 0,04062 JEP
20 DJF 0,08124 JEP
50 DJF 0,20311 JEP
100 DJF 0,40622 JEP
250 DJF 1,01556 JEP
500 DJF 2,03111 JEP
1000 DJF 4,06223 JEP
2000 DJF 8,12446 JEP
5000 DJF 20,31115 JEP
10000 DJF 40,62230 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Franc Djibouti
1 JEP 246,17000 DJF
5 JEP 1230,85000 DJF
10 JEP 2461,70000 DJF
20 JEP 4923,40000 DJF
50 JEP 12308,50000 DJF
100 JEP 24617,00000 DJF
250 JEP 61542,50000 DJF
500 JEP 123085,00000 DJF
1000 JEP 246170,00000 DJF
2000 JEP 492340,00000 DJF
5000 JEP 1230850,00000 DJF
10000 JEP 2461700,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84350 1,16620 87,24340 1,43518 1,54730 1,07145 23,56980
Bảng Anh 1,18554 1 1,38275 103,44400 1,70168 1,83462 1,27024 27,94650
Đô-la Mỹ 0,85745 0,72320 1 74,81000 1,23065 1,32679 0,91875 20,21080
Rupee Ấn Độ 0,01146 0,00967 0,01337 1 0,01645 0,01774 0,01228 0,27016

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.