10 nghìn Bảng Jersey sang Franc Djibouti

Đổi tiền JEP sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 245,14600 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang DJF

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Franc Djibouti
1 JEP 245,14600 DJF
5 JEP 1225,73000 DJF
10 JEP 2451,46000 DJF
20 JEP 4902,92000 DJF
50 JEP 12257,30000 DJF
100 JEP 24514,60000 DJF
250 JEP 61286,50000 DJF
500 JEP 122573,00000 DJF
1000 JEP 245146,00000 DJF
2000 JEP 490292,00000 DJF
5000 JEP 1225730,00000 DJF
10000 JEP 2451460,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Jersey
1 DJF 0,00408 JEP
5 DJF 0,02040 JEP
10 DJF 0,04079 JEP
20 DJF 0,08158 JEP
50 DJF 0,20396 JEP
100 DJF 0,40792 JEP
250 DJF 1,01980 JEP
500 DJF 2,03960 JEP
1000 DJF 4,07921 JEP
2000 DJF 8,15842 JEP
5000 DJF 20,39605 JEP
10000 DJF 40,79210 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84615 1,16435 87,32510 1,44082 1,55912 1,06665 23,49890
Bảng Anh 1,18182 1 1,37605 103,20200 1,70279 1,84260 1,26059 27,77140
Đô-la Mỹ 0,85885 0,72672 1 74,99900 1,23745 1,33905 0,91610 20,18200
Rupee Ấn Độ 0,01145 0,00969 0,01333 1 0,01650 0,01785 0,01221 0,26910

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.