100 Franc Djibouti sang Bảng Jersey

Đổi tiền DJF sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,00407 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang JEP

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Jersey
1 DJF 0,00407 JEP
5 DJF 0,02036 JEP
10 DJF 0,04072 JEP
20 DJF 0,08143 JEP
50 DJF 0,20358 JEP
100 DJF 0,40716 JEP
250 DJF 1,01789 JEP
500 DJF 2,03578 JEP
1000 DJF 4,07156 JEP
2000 DJF 8,14312 JEP
5000 DJF 20,35780 JEP
10000 DJF 40,71560 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Franc Djibouti
1 JEP 245,60600 DJF
5 JEP 1228,03000 DJF
10 JEP 2456,06000 DJF
20 JEP 4912,12000 DJF
50 JEP 12280,30000 DJF
100 JEP 24560,60000 DJF
250 JEP 61401,50000 DJF
500 JEP 122803,00000 DJF
1000 JEP 245606,00000 DJF
2000 JEP 491212,00000 DJF
5000 JEP 1228030,00000 DJF
10000 JEP 2456060,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84335 1,16340 87,37720 1,43837 1,55639 1,07405 23,57040
Bảng Anh 1,18575 1 1,37955 103,61100 1,70561 1,84555 1,27355 27,94950
Đô-la Mỹ 0,85955 0,72487 1 75,10500 1,23635 1,33779 0,92320 20,25990
Rupee Ấn Độ 0,01144 0,00965 0,01331 1 0,01646 0,01781 0,01229 0,26975

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.