1 Franc Djibouti sang Bảng Jersey

Đổi tiền DJF sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,00408 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang JEP

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Jersey
1 DJF 0,00408 JEP
5 DJF 0,02042 JEP
10 DJF 0,04084 JEP
20 DJF 0,08167 JEP
50 DJF 0,20418 JEP
100 DJF 0,40835 JEP
250 DJF 1,02088 JEP
500 DJF 2,04176 JEP
1000 DJF 4,08351 JEP
2000 DJF 8,16702 JEP
5000 DJF 20,41755 JEP
10000 DJF 40,83510 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Franc Djibouti
1 JEP 244,88700 DJF
5 JEP 1224,43500 DJF
10 JEP 2448,87000 DJF
20 JEP 4897,74000 DJF
50 JEP 12244,35000 DJF
100 JEP 24488,70000 DJF
250 JEP 61221,75000 DJF
500 JEP 122443,50000 DJF
1000 JEP 244887,00000 DJF
2000 JEP 489774,00000 DJF
5000 JEP 1224435,00000 DJF
10000 JEP 2448870,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84635 1,16425 87,31740 1,43994 1,55888 1,06670 23,49280
Bảng Anh 1,18154 1 1,37565 103,17200 1,70140 1,84194 1,26035 27,75860
Đô-la Mỹ 0,85890 0,72693 1 74,99880 1,23680 1,33896 0,91625 20,17850
Rupee Ấn Độ 0,01145 0,00969 0,01333 1 0,01649 0,01785 0,01222 0,26905

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.