500 Franc Djibouti sang Bảng Jersey

Đổi tiền DJF sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,00409 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang JEP

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Jersey
1 DJF 0,00409 JEP
5 DJF 0,02045 JEP
10 DJF 0,04091 JEP
20 DJF 0,08182 JEP
50 DJF 0,20455 JEP
100 DJF 0,40910 JEP
250 DJF 1,02275 JEP
500 DJF 2,04549 JEP
1000 DJF 4,09098 JEP
2000 DJF 8,18196 JEP
5000 DJF 20,45490 JEP
10000 DJF 40,90980 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Franc Djibouti
1 JEP 244,44000 DJF
5 JEP 1222,20000 DJF
10 JEP 2444,40000 DJF
20 JEP 4888,80000 DJF
50 JEP 12222,00000 DJF
100 JEP 24444,00000 DJF
250 JEP 61110,00000 DJF
500 JEP 122220,00000 DJF
1000 JEP 244440,00000 DJF
2000 JEP 488880,00000 DJF
5000 JEP 1222200,00000 DJF
10000 JEP 2444400,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84345 1,15850 87,26460 1,43596 1,56872 1,07310 23,72250
Bảng Anh 1,18561 1 1,37350 103,46000 1,70245 1,85985 1,27227 28,12500
Đô-la Mỹ 0,86315 0,72807 1 75,32550 1,23950 1,35410 0,92620 20,47690
Rupee Ấn Độ 0,01146 0,00967 0,01328 1 0,01646 0,01798 0,01230 0,27185

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.