10 Franc Djibouti sang Bảng Jersey

Đổi tiền DJF sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,00408 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang JEP

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Jersey
1 DJF 0,00408 JEP
5 DJF 0,02038 JEP
10 DJF 0,04075 JEP
20 DJF 0,08151 JEP
50 DJF 0,20376 JEP
100 DJF 0,40753 JEP
250 DJF 1,01882 JEP
500 DJF 2,03764 JEP
1000 DJF 4,07529 JEP
2000 DJF 8,15058 JEP
5000 DJF 20,37645 JEP
10000 DJF 40,75290 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Franc Djibouti
1 JEP 245,38100 DJF
5 JEP 1226,90500 DJF
10 JEP 2453,81000 DJF
20 JEP 4907,62000 DJF
50 JEP 12269,05000 DJF
100 JEP 24538,10000 DJF
250 JEP 61345,25000 DJF
500 JEP 122690,50000 DJF
1000 JEP 245381,00000 DJF
2000 JEP 490762,00000 DJF
5000 JEP 1226905,00000 DJF
10000 JEP 2453810,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84325 1,16225 87,02790 1,43852 1,55714 1,06750 23,61390
Bảng Anh 1,18589 1 1,37840 103,21300 1,70605 1,84673 1,26594 28,00550
Đô-la Mỹ 0,86040 0,72548 1 74,87880 1,23770 1,33976 0,91845 20,31740
Rupee Ấn Độ 0,01149 0,00969 0,01335 1 0,01653 0,01789 0,01227 0,27134

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.