50 Bảng Jersey sang Franc Djibouti

Đổi tiền JEP sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 244,35700 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang DJF

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Franc Djibouti
1 JEP 244,35700 DJF
5 JEP 1221,78500 DJF
10 JEP 2443,57000 DJF
20 JEP 4887,14000 DJF
50 JEP 12217,85000 DJF
100 JEP 24435,70000 DJF
250 JEP 61089,25000 DJF
500 JEP 122178,50000 DJF
1000 JEP 244357,00000 DJF
2000 JEP 488714,00000 DJF
5000 JEP 1221785,00000 DJF
10000 JEP 2443570,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Jersey
1 DJF 0,00409 JEP
5 DJF 0,02046 JEP
10 DJF 0,04092 JEP
20 DJF 0,08185 JEP
50 DJF 0,20462 JEP
100 DJF 0,40924 JEP
250 DJF 1,02309 JEP
500 DJF 2,04618 JEP
1000 DJF 4,09237 JEP
2000 DJF 8,18474 JEP
5000 DJF 20,46185 JEP
10000 DJF 40,92370 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84425 1,15885 87,27180 1,43686 1,56728 1,07320 23,73230
Bảng Anh 1,18448 1 1,37250 103,36200 1,70176 1,85623 1,27119 28,10770
Đô-la Mỹ 0,86305 0,72860 1 75,30900 1,23990 1,35245 0,92610 20,47920
Rupee Ấn Độ 0,01146 0,00967 0,01328 1 0,01646 0,01796 0,01230 0,27194

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.