10 nghìn Franc Djibouti sang Bảng Jersey

Đổi tiền DJF sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,00408 JEP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang JEP

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Bảng Jersey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Jersey
1 DJF 0,00408 JEP
5 DJF 0,02041 JEP
10 DJF 0,04082 JEP
20 DJF 0,08164 JEP
50 DJF 0,20409 JEP
100 DJF 0,40818 JEP
250 DJF 1,02044 JEP
500 DJF 2,04088 JEP
1000 DJF 4,08175 JEP
2000 DJF 8,16350 JEP
5000 DJF 20,40875 JEP
10000 DJF 40,81750 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Franc Djibouti
1 JEP 244,99300 DJF
5 JEP 1224,96500 DJF
10 JEP 2449,93000 DJF
20 JEP 4899,86000 DJF
50 JEP 12249,65000 DJF
100 JEP 24499,30000 DJF
250 JEP 61248,25000 DJF
500 JEP 122496,50000 DJF
1000 JEP 244993,00000 DJF
2000 JEP 489986,00000 DJF
5000 JEP 1224965,00000 DJF
10000 JEP 2449930,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84635 1,16440 87,32240 1,44036 1,55908 1,06665 23,49990
Bảng Anh 1,18154 1 1,37570 103,16900 1,70174 1,84200 1,26029 27,76440
Đô-la Mỹ 0,85885 0,72690 1 74,99350 1,23700 1,33896 0,91615 20,18200
Rupee Ấn Độ 0,01145 0,00969 0,01333 1 0,01649 0,01785 0,01222 0,26912

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.