250 Krona Iceland sang Peso Mexico

Đổi tiền ISK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ISK = 0,15997 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ISK sang MXN

Cách để chuyển từ Krona Iceland sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ISK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ISK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Peso Mexico
1 ISK 0,15997 MXN
5 ISK 0,79985 MXN
10 ISK 1,59970 MXN
20 ISK 3,19940 MXN
50 ISK 7,99850 MXN
100 ISK 15,99700 MXN
250 ISK 39,99250 MXN
500 ISK 79,98500 MXN
1000 ISK 159,97000 MXN
2000 ISK 319,94000 MXN
5000 ISK 799,85000 MXN
10000 ISK 1599,70000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Iceland
1 MXN 6,25116 ISK
5 MXN 31,25580 ISK
10 MXN 62,51160 ISK
20 MXN 125,02320 ISK
50 MXN 312,55800 ISK
100 MXN 625,11600 ISK
250 MXN 1562,79000 ISK
500 MXN 3125,58000 ISK
1000 MXN 6251,16000 ISK
2000 MXN 12502,32000 ISK
5000 MXN 31255,80000 ISK
10000 MXN 62511,60000 ISK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13480 84,41830 1,41827 1,57055 1,03865 23,22820
Bảng Anh 1,20070 1 1,36255 101,36100 1,70291 1,88575 1,24710 27,89000
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73392 1 74,39050 1,24980 1,38399 0,91525 20,46900
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01860 0,01230 0,27516

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.