10 Krona Iceland sang Peso Mexico

Đổi tiền ISK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ISK = 0,15948 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ISK sang MXN

Cách để chuyển từ Krona Iceland sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ISK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ISK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Peso Mexico
1 ISK 0,15948 MXN
5 ISK 0,79740 MXN
10 ISK 1,59480 MXN
20 ISK 3,18960 MXN
50 ISK 7,97400 MXN
100 ISK 15,94800 MXN
250 ISK 39,87000 MXN
500 ISK 79,74000 MXN
1000 ISK 159,48000 MXN
2000 ISK 318,96000 MXN
5000 ISK 797,40000 MXN
10000 ISK 1594,80000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Iceland
1 MXN 6,27037 ISK
5 MXN 31,35185 ISK
10 MXN 62,70370 ISK
20 MXN 125,40740 ISK
50 MXN 313,51850 ISK
100 MXN 627,03700 ISK
250 MXN 1567,59250 ISK
500 MXN 3135,18500 ISK
1000 MXN 6270,37000 ISK
2000 MXN 12540,74000 ISK
5000 MXN 31351,85000 ISK
10000 MXN 62703,70000 ISK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.