100 Peso Mexico sang Krona Iceland

Đổi tiền MXN sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 6,22951 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ISK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Iceland
1 MXN 6,22951 ISK
5 MXN 31,14755 ISK
10 MXN 62,29510 ISK
20 MXN 124,59020 ISK
50 MXN 311,47550 ISK
100 MXN 622,95100 ISK
250 MXN 1557,37750 ISK
500 MXN 3114,75500 ISK
1000 MXN 6229,51000 ISK
2000 MXN 12459,02000 ISK
5000 MXN 31147,55000 ISK
10000 MXN 62295,10000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Peso Mexico
1 ISK 0,16053 MXN
5 ISK 0,80263 MXN
10 ISK 1,60526 MXN
20 ISK 3,21052 MXN
50 ISK 8,02630 MXN
100 ISK 16,05260 MXN
250 ISK 40,13150 MXN
500 ISK 80,26300 MXN
1000 ISK 160,52600 MXN
2000 ISK 321,05200 MXN
5000 ISK 802,63000 MXN
10000 ISK 1605,26000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83540 1,12220 84,38270 1,42660 1,58514 1,03775 23,34290
Bảng Anh 1,19703 1 1,34335 101,01200 1,70773 1,89752 1,24222 27,94300
Đô-la Mỹ 0,89110 0,74441 1 75,19400 1,27125 1,41253 0,92475 20,80100
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01879 0,01230 0,27663

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.