10 Peso Mexico sang Krona Iceland

Đổi tiền MXN sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 6,24712 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ISK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Iceland
1 MXN 6,24712 ISK
5 MXN 31,23560 ISK
10 MXN 62,47120 ISK
20 MXN 124,94240 ISK
50 MXN 312,35600 ISK
100 MXN 624,71200 ISK
250 MXN 1561,78000 ISK
500 MXN 3123,56000 ISK
1000 MXN 6247,12000 ISK
2000 MXN 12494,24000 ISK
5000 MXN 31235,60000 ISK
10000 MXN 62471,20000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Peso Mexico
1 ISK 0,16007 MXN
5 ISK 0,80037 MXN
10 ISK 1,60074 MXN
20 ISK 3,20148 MXN
50 ISK 8,00370 MXN
100 ISK 16,00740 MXN
250 ISK 40,01850 MXN
500 ISK 80,03700 MXN
1000 ISK 160,07400 MXN
2000 ISK 320,14800 MXN
5000 ISK 800,37000 MXN
10000 ISK 1600,74000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,13030 84,51650 1,42813 1,58106 1,03725 23,30670
Bảng Anh 1,19360 1 1,34910 100,87700 1,70459 1,88712 1,23806 27,81830
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74123 1 74,77350 1,26350 1,39880 0,91760 20,61990
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00991 0,01337 1 0,01690 0,01871 0,01227 0,27576

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.