10 nghìn Peso Mexico sang Krona Iceland

Đổi tiền MXN sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 6,27599 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ISK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Iceland
1 MXN 6,27599 ISK
5 MXN 31,37995 ISK
10 MXN 62,75990 ISK
20 MXN 125,51980 ISK
50 MXN 313,79950 ISK
100 MXN 627,59900 ISK
250 MXN 1568,99750 ISK
500 MXN 3137,99500 ISK
1000 MXN 6275,99000 ISK
2000 MXN 12551,98000 ISK
5000 MXN 31379,95000 ISK
10000 MXN 62759,90000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Peso Mexico
1 ISK 0,15934 MXN
5 ISK 0,79669 MXN
10 ISK 1,59337 MXN
20 ISK 3,18674 MXN
50 ISK 7,96685 MXN
100 ISK 15,93370 MXN
250 ISK 39,83425 MXN
500 ISK 79,66850 MXN
1000 ISK 159,33700 MXN
2000 ISK 318,67400 MXN
5000 ISK 796,68500 MXN
10000 ISK 1593,37000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,13345 84,32470 1,41517 1,56241 1,03820 23,16840
Bảng Anh 1,20250 1 1,36285 101,39100 1,70159 1,87863 1,24844 27,85750
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73376 1 74,39650 1,24855 1,37845 0,91575 20,44060
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01853 0,01231 0,27475

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.