2000 Krona Iceland sang Peso Mexico

Đổi tiền ISK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ISK = 0,15807 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ISK sang MXN

Cách để chuyển từ Krona Iceland sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ISK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ISK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Peso Mexico
1 ISK 0,15807 MXN
5 ISK 0,79034 MXN
10 ISK 1,58068 MXN
20 ISK 3,16136 MXN
50 ISK 7,90340 MXN
100 ISK 15,80680 MXN
250 ISK 39,51700 MXN
500 ISK 79,03400 MXN
1000 ISK 158,06800 MXN
2000 ISK 316,13600 MXN
5000 ISK 790,34000 MXN
10000 ISK 1580,68000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Iceland
1 MXN 6,32640 ISK
5 MXN 31,63200 ISK
10 MXN 63,26400 ISK
20 MXN 126,52800 ISK
50 MXN 316,32000 ISK
100 MXN 632,64000 ISK
250 MXN 1581,60000 ISK
500 MXN 3163,20000 ISK
1000 MXN 6326,40000 ISK
2000 MXN 12652,80000 ISK
5000 MXN 31632,00000 ISK
10000 MXN 63264,00000 ISK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,14190 84,85060 1,43223 1,58465 1,04430 23,20390
Bảng Anh 1,19732 1 1,36725 101,59600 1,71487 1,89738 1,25036 27,78310
Đô-la Mỹ 0,87575 0,73140 1 74,30650 1,25425 1,38773 0,91450 20,32040
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01868 0,01231 0,27347

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.