1 nghìn Peso Mexico sang Krona Iceland

Đổi tiền MXN sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 6,23558 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ISK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Iceland
1 MXN 6,23558 ISK
5 MXN 31,17790 ISK
10 MXN 62,35580 ISK
20 MXN 124,71160 ISK
50 MXN 311,77900 ISK
100 MXN 623,55800 ISK
250 MXN 1558,89500 ISK
500 MXN 3117,79000 ISK
1000 MXN 6235,58000 ISK
2000 MXN 12471,16000 ISK
5000 MXN 31177,90000 ISK
10000 MXN 62355,80000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Peso Mexico
1 ISK 0,16037 MXN
5 ISK 0,80185 MXN
10 ISK 1,60370 MXN
20 ISK 3,20740 MXN
50 ISK 8,01850 MXN
100 ISK 16,03700 MXN
250 ISK 40,09250 MXN
500 ISK 80,18500 MXN
1000 ISK 160,37000 MXN
2000 ISK 320,74000 MXN
5000 ISK 801,85000 MXN
10000 ISK 1603,70000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83955 1,13200 84,53360 1,43119 1,58688 1,03500 23,34860
Bảng Anh 1,19111 1 1,34840 100,69400 1,70478 1,89024 1,23280 27,81210
Đô-la Mỹ 0,88335 0,74162 1 74,67630 1,26430 1,40184 0,91425 20,62600
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01693 0,01877 0,01224 0,27620

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.