1 Peso Mexico sang Krona Iceland

Đổi tiền MXN sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 6,20875 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ISK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Iceland
1 MXN 6,20875 ISK
5 MXN 31,04375 ISK
10 MXN 62,08750 ISK
20 MXN 124,17500 ISK
50 MXN 310,43750 ISK
100 MXN 620,87500 ISK
250 MXN 1552,18750 ISK
500 MXN 3104,37500 ISK
1000 MXN 6208,75000 ISK
2000 MXN 12417,50000 ISK
5000 MXN 31043,75000 ISK
10000 MXN 62087,50000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Peso Mexico
1 ISK 0,16106 MXN
5 ISK 0,80532 MXN
10 ISK 1,61063 MXN
20 ISK 3,22126 MXN
50 ISK 8,05315 MXN
100 ISK 16,10630 MXN
250 ISK 40,26575 MXN
500 ISK 80,53150 MXN
1000 ISK 161,06300 MXN
2000 ISK 322,12600 MXN
5000 ISK 805,31500 MXN
10000 ISK 1610,63000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.