500 Krona Iceland sang Peso Mexico

Đổi tiền ISK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ISK = 0,16022 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ISK sang MXN

Cách để chuyển từ Krona Iceland sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ISK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ISK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Peso Mexico
1 ISK 0,16022 MXN
5 ISK 0,80110 MXN
10 ISK 1,60221 MXN
20 ISK 3,20442 MXN
50 ISK 8,01105 MXN
100 ISK 16,02210 MXN
250 ISK 40,05525 MXN
500 ISK 80,11050 MXN
1000 ISK 160,22100 MXN
2000 ISK 320,44200 MXN
5000 ISK 801,10500 MXN
10000 ISK 1602,21000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Krona Iceland
1 MXN 6,24137 ISK
5 MXN 31,20685 ISK
10 MXN 62,41370 ISK
20 MXN 124,82740 ISK
50 MXN 312,06850 ISK
100 MXN 624,13700 ISK
250 MXN 1560,34250 ISK
500 MXN 3120,68500 ISK
1000 MXN 6241,37000 ISK
2000 MXN 12482,74000 ISK
5000 MXN 31206,85000 ISK
10000 MXN 62413,70000 ISK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13530 84,49470 1,41907 1,56907 1,03885 23,26400
Bảng Anh 1,20005 1 1,36245 101,40000 1,70299 1,88301 1,24667 27,91860
Đô-la Mỹ 0,88085 0,73397 1 74,42500 1,24995 1,38207 0,91505 20,49150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27533

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.