50 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền INR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,03498 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XCD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84920 1,06775 82,73300 1,36410 1,50207 1,03095 21,15210
Bảng Anh 1,17758 1 1,25735 97,42390 1,60633 1,76880 1,21402 24,90810
Đô-la Mỹ 0,93660 0,79532 1 77,48350 1,27755 1,40677 0,96555 19,81000
Rupee Ấn Độ 0,01209 0,01026 0,01291 1 0,01649 0,01816 0,01246 0,25567

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Đông Caribê
1 INR 0,03498 XCD
5 INR 0,17488 XCD
10 INR 0,34975 XCD
20 INR 0,69950 XCD
50 INR 1,74876 XCD
100 INR 3,49752 XCD
250 INR 8,74380 XCD
500 INR 17,48760 XCD
1000 INR 34,97520 XCD
2000 INR 69,95040 XCD
5000 INR 174,87600 XCD
10000 INR 349,75200 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Rupee Ấn Độ
1 XCD 28,59170 INR
5 XCD 142,95850 INR
10 XCD 285,91700 INR
20 XCD 571,83400 INR
50 XCD 1429,58500 INR
100 XCD 2859,17000 INR
250 XCD 7147,92500 INR
500 XCD 14295,85000 INR
1000 XCD 28591,70000 INR
2000 XCD 57183,40000 INR
5000 XCD 142958,50000 INR
10000 XCD 285917,00000 INR