1 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền INR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,03650 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XCD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Đông Caribê
1 INR 0,03650 XCD
5 INR 0,18248 XCD
10 INR 0,36496 XCD
20 INR 0,72992 XCD
50 INR 1,82479 XCD
100 INR 3,64959 XCD
250 INR 9,12397 XCD
500 INR 18,24795 XCD
1000 INR 36,49590 XCD
2000 INR 72,99180 XCD
5000 INR 182,47950 XCD
10000 INR 364,95900 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Rupee Ấn Độ
1 XCD 27,40040 INR
5 XCD 137,00200 INR
10 XCD 274,00400 INR
20 XCD 548,00800 INR
50 XCD 1370,02000 INR
100 XCD 2740,04000 INR
250 XCD 6850,10000 INR
500 XCD 13700,20000 INR
1000 XCD 27400,40000 INR
2000 XCD 54800,80000 INR
5000 XCD 137002,00000 INR
10000 XCD 274004,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14055 84,69150 1,42797 1,58289 1,04275 23,15730
Bảng Anh 1,19624 1 1,36435 101,31000 1,70817 1,89348 1,24738 27,70120
Đô-la Mỹ 0,87675 0,73295 1 74,25500 1,25200 1,38783 0,91425 20,30360
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01869 0,01231 0,27343

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.