250 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Đông Caribê

Đổi tiền INR sang XCD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,03619 XCD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang XCD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Đông Caribê

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và XCD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang XCD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Đông Caribê
1 INR 0,03619 XCD
5 INR 0,18096 XCD
10 INR 0,36192 XCD
20 INR 0,72385 XCD
50 INR 1,80962 XCD
100 INR 3,61924 XCD
250 INR 9,04810 XCD
500 INR 18,09620 XCD
1000 INR 36,19240 XCD
2000 INR 72,38480 XCD
5000 INR 180,96200 XCD
10000 INR 361,92400 XCD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Đông Caribê / Rupee Ấn Độ
1 XCD 27,63010 INR
5 XCD 138,15050 INR
10 XCD 276,30100 INR
20 XCD 552,60200 INR
50 XCD 1381,50500 INR
100 XCD 2763,01000 INR
250 XCD 6907,52500 INR
500 XCD 13815,05000 INR
1000 XCD 27630,10000 INR
2000 XCD 55260,20000 INR
5000 XCD 138150,50000 INR
10000 XCD 276301,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,12810 84,46930 1,41774 1,57216 1,03830 23,21580
Bảng Anh 1,19796 1 1,35140 101,18900 1,69837 1,88335 1,24385 27,81130
Đô-la Mỹ 0,88645 0,73997 1 74,87750 1,25675 1,39363 0,92040 20,57960
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01336 1 0,01678 0,01861 0,01229 0,27484

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.