5 Rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền INR sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,12570 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SEK

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Krona Thụy Điển
1 INR 0,12570 SEK
5 INR 0,62852 SEK
10 INR 1,25703 SEK
20 INR 2,51406 SEK
50 INR 6,28515 SEK
100 INR 12,57030 SEK
250 INR 31,42575 SEK
500 INR 62,85150 SEK
1000 INR 125,70300 SEK
2000 INR 251,40600 SEK
5000 INR 628,51500 SEK
10000 INR 1257,03000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Rupee Ấn Độ
1 SEK 7,95524 INR
5 SEK 39,77620 INR
10 SEK 79,55240 INR
20 SEK 159,10480 INR
50 SEK 397,76200 INR
100 SEK 795,52400 INR
250 SEK 1988,81000 INR
500 SEK 3977,62000 INR
1000 SEK 7955,24000 INR
2000 SEK 15910,48000 INR
5000 SEK 39776,20000 INR
10000 SEK 79552,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83215 1,11575 83,69240 1,42353 1,59495 1,03820 23,26530
Bảng Anh 1,20171 1 1,34075 100,57000 1,71060 1,91659 1,24761 27,95690
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74585 1 75,01000 1,27585 1,42949 0,93045 20,85170
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01906 0,01240 0,27799

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.