1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền INR sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,12465 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SEK

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Krona Thụy Điển
1 INR 0,12465 SEK
5 INR 0,62323 SEK
10 INR 1,24645 SEK
20 INR 2,49290 SEK
50 INR 6,23225 SEK
100 INR 12,46450 SEK
250 INR 31,16125 SEK
500 INR 62,32250 SEK
1000 INR 124,64500 SEK
2000 INR 249,29000 SEK
5000 INR 623,22500 SEK
10000 INR 1246,45000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Rupee Ấn Độ
1 SEK 8,02280 INR
5 SEK 40,11400 INR
10 SEK 80,22800 INR
20 SEK 160,45600 INR
50 SEK 401,14000 INR
100 SEK 802,28000 INR
250 SEK 2005,70000 INR
500 SEK 4011,40000 INR
1000 SEK 8022,80000 INR
2000 SEK 16045,60000 INR
5000 SEK 40114,00000 INR
10000 SEK 80228,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,12510 84,27280 1,42561 1,58253 1,03940 23,32310
Bảng Anh 1,19617 1 1,34585 100,80800 1,70533 1,89303 1,24330 27,89920
Đô-la Mỹ 0,88885 0,74303 1 74,90250 1,26710 1,40657 0,92380 20,72980
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01878 0,01233 0,27676

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.