20 Rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền INR sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,12170 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SEK

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Krona Thụy Điển
1 INR 0,12170 SEK
5 INR 0,60851 SEK
10 INR 1,21702 SEK
20 INR 2,43404 SEK
50 INR 6,08510 SEK
100 INR 12,17020 SEK
250 INR 30,42550 SEK
500 INR 60,85100 SEK
1000 INR 121,70200 SEK
2000 INR 243,40400 SEK
5000 INR 608,51000 SEK
10000 INR 1217,02000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Rupee Ấn Độ
1 SEK 8,21679 INR
5 SEK 41,08395 INR
10 SEK 82,16790 INR
20 SEK 164,33580 INR
50 SEK 410,83950 INR
100 SEK 821,67900 INR
250 SEK 2054,19750 INR
500 SEK 4108,39500 INR
1000 SEK 8216,79000 INR
2000 SEK 16433,58000 INR
5000 SEK 41083,95000 INR
10000 SEK 82167,90000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13655 84,80250 1,42347 1,58360 1,04130 23,16230
Bảng Anh 1,19503 1 1,35825 101,34400 1,70114 1,89250 1,24438 27,68050
Đô-la Mỹ 0,87985 0,73624 1 74,61400 1,25245 1,39334 0,91620 20,37950
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00987 0,01340 1 0,01679 0,01867 0,01228 0,27313

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.