2000 Rupee Ấn Độ sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền INR sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02287 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AZN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Manat Azerbaijan
1 INR 0,02287 AZN
5 INR 0,11436 AZN
10 INR 0,22873 AZN
20 INR 0,45746 AZN
50 INR 1,14365 AZN
100 INR 2,28729 AZN
250 INR 5,71823 AZN
500 INR 11,43645 AZN
1000 INR 22,87290 AZN
2000 INR 45,74580 AZN
5000 INR 114,36450 AZN
10000 INR 228,72900 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Rupee Ấn Độ
1 AZN 43,71980 INR
5 AZN 218,59900 INR
10 AZN 437,19800 INR
20 AZN 874,39600 INR
50 AZN 2185,99000 INR
100 AZN 4371,98000 INR
250 AZN 10929,95000 INR
500 AZN 21859,90000 INR
1000 AZN 43719,80000 INR
2000 AZN 87439,60000 INR
5000 AZN 218599,00000 INR
10000 AZN 437198,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,14090 84,74610 1,42852 1,58195 1,04295 23,14770
Bảng Anh 1,19603 1 1,36450 101,35500 1,70849 1,89199 1,24740 27,68430
Đô-la Mỹ 0,87650 0,73287 1 74,28000 1,25210 1,38658 0,91415 20,28900
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27314

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.