250 Rupee Ấn Độ sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền INR sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02259 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AZN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Manat Azerbaijan
1 INR 0,02259 AZN
5 INR 0,11295 AZN
10 INR 0,22590 AZN
20 INR 0,45180 AZN
50 INR 1,12951 AZN
100 INR 2,25902 AZN
250 INR 5,64755 AZN
500 INR 11,29510 AZN
1000 INR 22,59020 AZN
2000 INR 45,18040 AZN
5000 INR 112,95100 AZN
10000 INR 225,90200 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Rupee Ấn Độ
1 AZN 44,26690 INR
5 AZN 221,33450 INR
10 AZN 442,66900 INR
20 AZN 885,33800 INR
50 AZN 2213,34500 INR
100 AZN 4426,69000 INR
250 AZN 11066,72500 INR
500 AZN 22133,45000 INR
1000 AZN 44266,90000 INR
2000 AZN 88533,80000 INR
5000 AZN 221334,50000 INR
10000 AZN 442669,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11395 83,77960 1,41945 1,58389 1,03760 23,14290
Bảng Anh 1,20135 1 1,33825 100,64900 1,70527 1,90282 1,24652 27,80280
Đô-la Mỹ 0,89770 0,74725 1 75,20950 1,27425 1,42187 0,93145 20,77550
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27624

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.