1 Rupee Ấn Độ sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền INR sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02264 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AZN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Manat Azerbaijan
1 INR 0,02264 AZN
5 INR 0,11318 AZN
10 INR 0,22636 AZN
20 INR 0,45272 AZN
50 INR 1,13180 AZN
100 INR 2,26360 AZN
250 INR 5,65900 AZN
500 INR 11,31800 AZN
1000 INR 22,63600 AZN
2000 INR 45,27200 AZN
5000 INR 113,18000 AZN
10000 INR 226,36000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Rupee Ấn Độ
1 AZN 44,17750 INR
5 AZN 220,88750 INR
10 AZN 441,77500 INR
20 AZN 883,55000 INR
50 AZN 2208,87500 INR
100 AZN 4417,75000 INR
250 AZN 11044,37500 INR
500 AZN 22088,75000 INR
1000 AZN 44177,50000 INR
2000 AZN 88355,00000 INR
5000 AZN 220887,50000 INR
10000 AZN 441775,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83170 1,11665 83,81300 1,42434 1,59396 1,03880 23,28830
Bảng Anh 1,20236 1 1,34260 100,77200 1,71255 1,91649 1,24901 28,00060
Đô-la Mỹ 0,89555 0,74482 1 75,05750 1,27555 1,42745 0,93025 20,85550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00992 0,01332 1 0,01699 0,01902 0,01239 0,27786

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.