10 Rupee Ấn Độ sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền INR sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02285 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AZN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Manat Azerbaijan
1 INR 0,02285 AZN
5 INR 0,11427 AZN
10 INR 0,22855 AZN
20 INR 0,45709 AZN
50 INR 1,14273 AZN
100 INR 2,28546 AZN
250 INR 5,71365 AZN
500 INR 11,42730 AZN
1000 INR 22,85460 AZN
2000 INR 45,70920 AZN
5000 INR 114,27300 AZN
10000 INR 228,54600 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Rupee Ấn Độ
1 AZN 43,75480 INR
5 AZN 218,77400 INR
10 AZN 437,54800 INR
20 AZN 875,09600 INR
50 AZN 2187,74000 INR
100 AZN 4375,48000 INR
250 AZN 10938,70000 INR
500 AZN 21877,40000 INR
1000 AZN 43754,80000 INR
2000 AZN 87509,60000 INR
5000 AZN 218774,00000 INR
10000 AZN 437548,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13460 84,34550 1,42375 1,57770 1,03430 23,20900
Bảng Anh 1,19489 1 1,35570 100,78200 1,70120 1,88514 1,23587 27,73180
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73763 1 74,33940 1,25485 1,39053 0,91160 20,45570
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01688 0,01871 0,01226 0,27517

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.