5 Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền HKD sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 0,12740 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:37 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HKD sang USD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HKD sang USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85635 1,07100 83,05870 1,36933 1,51271 1,03350 21,24840
Bảng Anh 1,16775 1 1,25065 96,99100 1,59902 1,76645 1,20687 24,81260
Đô-la Mỹ 0,93370 0,79958 1 77,55250 1,27855 1,41243 0,96490 19,83980
Rupee Ấn Độ 0,01204 0,01031 0,01289 1 0,01649 0,01821 0,01244 0,25582

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la Mỹ
100 HKD 12,73970 USD
200 HKD 25,47940 USD
300 HKD 38,21910 USD
500 HKD 63,69850 USD
1000 HKD 127,39700 USD
2000 HKD 254,79400 USD
2500 HKD 318,49250 USD
3000 HKD 382,19100 USD
4000 HKD 509,58800 USD
5000 HKD 636,98500 USD
10000 HKD 1273,97000 USD
20000 HKD 2547,94000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Hồng Kông
1 USD 7,84945 HKD
5 USD 39,24725 HKD
10 USD 78,49450 HKD
20 USD 156,98900 HKD
50 USD 392,47250 HKD
100 USD 784,94500 HKD
250 USD 1962,36250 HKD
500 USD 3924,72500 HKD
1000 USD 7849,45000 HKD
2000 USD 15698,90000 HKD
5000 USD 39247,25000 HKD
10000 USD 78494,50000 HKD