1 nghìn Euro sang Real Brazil

Đổi tiền EUR sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
5.605,99 brl

€1,000 EUR = R$5,606 BRL

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Real Brazil

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Real Brazil
1 EUR5.60599 BRL
5 EUR28.02995 BRL
10 EUR56.05990 BRL
20 EUR112.11980 BRL
50 EUR280.29950 BRL
100 EUR560.59900 BRL
250 EUR1,401.49750 BRL
500 EUR2,802.99500 BRL
1000 EUR5,605.99000 BRL
2000 EUR11,211.98000 BRL
5000 EUR28,029.95000 BRL
10000 EUR56,059.90000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Euro
1 BRL0.17838 EUR
5 BRL0.89191 EUR
10 BRL1.78381 EUR
20 BRL3.56762 EUR
50 BRL8.91905 EUR
100 BRL17.83810 EUR
250 BRL44.59525 EUR
500 BRL89.19050 EUR
1000 BRL178.38100 EUR
2000 BRL356.76200 EUR
5000 BRL891.90500 EUR
10000 BRL1,783.81000 EUR