Đổi tiền BRL sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 nghìn Real Brazil sang Euro

10.000 brl
1.802,36 eur

R$1,000 BRL = €0,1802 EUR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Euro
1 BRL0.18024 EUR
5 BRL0.90118 EUR
10 BRL1.80236 EUR
20 BRL3.60472 EUR
50 BRL9.01180 EUR
100 BRL18.02360 EUR
250 BRL45.05900 EUR
500 BRL90.11800 EUR
1000 BRL180.23600 EUR
2000 BRL360.47200 EUR
5000 BRL901.18000 EUR
10000 BRL1,802.36000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Real Brazil
1 EUR5.54828 BRL
5 EUR27.74140 BRL
10 EUR55.48280 BRL
20 EUR110.96560 BRL
50 EUR277.41400 BRL
100 EUR554.82800 BRL
250 EUR1,387.07000 BRL
500 EUR2,774.14000 BRL
1000 EUR5,548.28000 BRL
2000 EUR11,096.56000 BRL
5000 EUR27,741.40000 BRL
10000 EUR55,482.80000 BRL