5 Euro sang Real Brazil

Đổi tiền EUR sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 eur
30,66 brl

€1,000 EUR = R$6,132 BRL

Mid-market exchange rate at 21:14
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Real Brazil

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Real Brazil
1 EUR6.13193 BRL
5 EUR30.65965 BRL
10 EUR61.31930 BRL
20 EUR122.63860 BRL
50 EUR306.59650 BRL
100 EUR613.19300 BRL
250 EUR1,532.98250 BRL
500 EUR3,065.96500 BRL
1000 EUR6,131.93000 BRL
2000 EUR12,263.86000 BRL
5000 EUR30,659.65000 BRL
10000 EUR61,319.30000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Euro
1 BRL0.16308 EUR
5 BRL0.81541 EUR
10 BRL1.63081 EUR
20 BRL3.26162 EUR
50 BRL8.15405 EUR
100 BRL16.30810 EUR
250 BRL40.77025 EUR
500 BRL81.54050 EUR
1000 BRL163.08100 EUR
2000 BRL326.16200 EUR
5000 BRL815.40500 EUR
10000 BRL1,630.81000 EUR