2000 Euro sang Real Brazil

Đổi tiền EUR sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 5,15037 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:46 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi EUR sang BRL

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi EUR sang BRL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,06760 82,87510 1,37107 1,51100 1,02790 21,18830
Bảng Anh 1,17661 1 1,25610 97,50790 1,61315 1,77779 1,20944 24,92940
Đô-la Mỹ 0,93670 0,79612 1 77,62750 1,28425 1,41533 0,96280 19,84670
Rupee Ấn Độ 0,01207 0,01026 0,01288 1 0,01654 0,01823 0,01240 0,25567

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Real Brazil
1 EUR 5,15037 BRL
5 EUR 25,75185 BRL
10 EUR 51,50370 BRL
20 EUR 103,00740 BRL
50 EUR 257,51850 BRL
100 EUR 515,03700 BRL
250 EUR 1287,59250 BRL
500 EUR 2575,18500 BRL
1000 EUR 5150,37000 BRL
2000 EUR 10300,74000 BRL
5000 EUR 25751,85000 BRL
10000 EUR 51503,70000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Euro
1 BRL 0,19416 EUR
5 BRL 0,97081 EUR
10 BRL 1,94161 EUR
20 BRL 3,88322 EUR
50 BRL 9,70805 EUR
100 BRL 19,41610 EUR
250 BRL 48,54025 EUR
500 BRL 97,08050 EUR
1000 BRL 194,16100 EUR
2000 BRL 388,32200 EUR
5000 BRL 970,80500 EUR
10000 BRL 1941,61000 EUR