20 Real Brazil sang Euro

Đổi tiền BRL sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BRL = 0,15859 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BRL sang EUR

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Euro
1 BRL 0,15859 EUR
5 BRL 0,79296 EUR
10 BRL 1,58591 EUR
20 BRL 3,17182 EUR
50 BRL 7,92955 EUR
100 BRL 15,85910 EUR
250 BRL 39,64775 EUR
500 BRL 79,29550 EUR
1000 BRL 158,59100 EUR
2000 BRL 317,18200 EUR
5000 BRL 792,95500 EUR
10000 BRL 1585,91000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Real Brazil
1 EUR 6,30552 BRL
5 EUR 31,52760 BRL
10 EUR 63,05520 BRL
20 EUR 126,11040 BRL
50 EUR 315,27600 BRL
100 EUR 630,55200 BRL
250 EUR 1576,38000 BRL
500 EUR 3152,76000 BRL
1000 EUR 6305,52000 BRL
2000 EUR 12611,04000 BRL
5000 EUR 31527,60000 BRL
10000 EUR 63055,20000 BRL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13265 84,46570 1,41440 1,57487 1,03820 23,09050
Bảng Anh 1,20113 1 1,36045 101,45400 1,69886 1,89162 1,24701 27,73450
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73505 1 74,57350 1,24875 1,39043 0,91660 20,38630
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01675 0,01865 0,01229 0,27337

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.