10 nghìn Euro sang Real Brazil

Đổi tiền EUR sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 6,18102 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BRL

Cách để chuyển từ Euro sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Real Brazil
1 EUR 6,18102 BRL
5 EUR 30,90510 BRL
10 EUR 61,81020 BRL
20 EUR 123,62040 BRL
50 EUR 309,05100 BRL
100 EUR 618,10200 BRL
250 EUR 1545,25500 BRL
500 EUR 3090,51000 BRL
1000 EUR 6181,02000 BRL
2000 EUR 12362,04000 BRL
5000 EUR 30905,10000 BRL
10000 EUR 61810,20000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Euro
1 BRL 0,16179 EUR
5 BRL 0,80893 EUR
10 BRL 1,61786 EUR
20 BRL 3,23572 EUR
50 BRL 8,08930 EUR
100 BRL 16,17860 EUR
250 BRL 40,44650 EUR
500 BRL 80,89300 EUR
1000 BRL 161,78600 EUR
2000 BRL 323,57200 EUR
5000 BRL 808,93000 EUR
10000 BRL 1617,86000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,13355 84,34680 1,42493 1,57887 1,03505 23,16980
Bảng Anh 1,19610 1 1,35585 100,88800 1,70437 1,88850 1,23802 27,71360
Đô-la Mỹ 0,88215 0,73755 1 74,40940 1,25705 1,39285 0,91310 20,44000
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01689 0,01872 0,01227 0,27470

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.