250 Euro sang Real Brazil

Đổi tiền EUR sang BRL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 6,17521 BRL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BRL

Cách để chuyển từ Euro sang Real Brazil

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BRL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BRL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Real Brazil
1 EUR 6,17521 BRL
5 EUR 30,87605 BRL
10 EUR 61,75210 BRL
20 EUR 123,50420 BRL
50 EUR 308,76050 BRL
100 EUR 617,52100 BRL
250 EUR 1543,80250 BRL
500 EUR 3087,60500 BRL
1000 EUR 6175,21000 BRL
2000 EUR 12350,42000 BRL
5000 EUR 30876,05000 BRL
10000 EUR 61752,10000 BRL
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Euro
1 BRL 0,16194 EUR
5 BRL 0,80969 EUR
10 BRL 1,61938 EUR
20 BRL 3,23876 EUR
50 BRL 8,09690 EUR
100 BRL 16,19380 EUR
250 BRL 40,48450 EUR
500 BRL 80,96900 EUR
1000 BRL 161,93800 EUR
2000 BRL 323,87600 EUR
5000 BRL 809,69000 EUR
10000 BRL 1619,38000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13540 84,50210 1,41868 1,56845 1,03890 23,26430
Bảng Anh 1,20019 1 1,36260 101,41200 1,70257 1,88230 1,24688 27,91970
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73389 1 74,42500 1,24950 1,38141 0,91505 20,49000
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.