Đô-la Fiji (FJD)

Tên loại tiền tệ

Đô-la Fiji

Ký hiệu tiền tệ

FJ$

Tỷ giá chuyển đổi FJD

  Đô-la Úc Đô-la Mỹ Đô-la New Zealand Rupee Ấn Độ Bảng Anh Đô-la Canada Peso Philippines Euro
Từ Đô-la Fiji 0,67176 0,47010 0,69670 35,37090 0,35528 0,60403 23,72120 0,41565
Đến Đô-la Fiji 1,48862 2,12721 1,43533 0,02827 2,81472 1,65554 0,04216 2,40587

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji