Đô-la Fiji sang Đô-la Brunei

Đổi tiền FJD sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 fjd
595,84 bnd

1,000 FJD = 0,5958 BND

Mid-market exchange rate at 14:53
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Fiji sang Đô-la Brunei

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn FJD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá FJD sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Fiji / Đô-la Brunei
1 FJD0.59584 BND
5 FJD2.97920 BND
10 FJD5.95839 BND
20 FJD11.91678 BND
50 FJD29.79195 BND
100 FJD59.58390 BND
250 FJD148.95975 BND
500 FJD297.91950 BND
1000 FJD595.83900 BND
2000 FJD1,191.67800 BND
5000 FJD2,979.19500 BND
10000 FJD5,958.39000 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Đô-la Fiji
1 BND1.67831 FJD
5 BND8.39155 FJD
10 BND16.78310 FJD
20 BND33.56620 FJD
50 BND83.91550 FJD
100 BND167.83100 FJD
250 BND419.57750 FJD
500 BND839.15500 FJD
1000 BND1,678.31000 FJD
2000 BND3,356.62000 FJD
5000 BND8,391.55000 FJD
10000 BND16,783.10000 FJD