1 nghìn Đô-la Canada sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền CAD sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3,00673 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SAR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riyal Ả Rập Xê Út
1 CAD 3,00673 SAR
5 CAD 15,03365 SAR
10 CAD 30,06730 SAR
20 CAD 60,13460 SAR
50 CAD 150,33650 SAR
100 CAD 300,67300 SAR
250 CAD 751,68250 SAR
500 CAD 1503,36500 SAR
1000 CAD 3006,73000 SAR
2000 CAD 6013,46000 SAR
5000 CAD 15033,65000 SAR
10000 CAD 30067,30000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la Canada
1 SAR 0,33259 CAD
5 SAR 1,66294 CAD
10 SAR 3,32587 CAD
20 SAR 6,65174 CAD
50 SAR 16,62935 CAD
100 SAR 33,25870 CAD
250 SAR 83,14675 CAD
500 SAR 166,29350 CAD
1000 SAR 332,58700 CAD
2000 SAR 665,17400 CAD
5000 SAR 1662,93500 CAD
10000 SAR 3325,87000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83140 1,13430 84,36870 1,41515 1,56143 1,03780 23,20890
Bảng Anh 1,20279 1 1,36445 101,48700 1,70229 1,87824 1,24826 27,91800
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73290 1 74,37950 1,24760 1,37656 0,91490 20,46100
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01677 0,01851 0,01230 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.