250 Đô-la Canada sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền CAD sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,95057 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SAR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riyal Ả Rập Xê Út
1 CAD 2,95057 SAR
5 CAD 14,75285 SAR
10 CAD 29,50570 SAR
20 CAD 59,01140 SAR
50 CAD 147,52850 SAR
100 CAD 295,05700 SAR
250 CAD 737,64250 SAR
500 CAD 1475,28500 SAR
1000 CAD 2950,57000 SAR
2000 CAD 5901,14000 SAR
5000 CAD 14752,85000 SAR
10000 CAD 29505,70000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la Canada
1 SAR 0,33892 CAD
5 SAR 1,69459 CAD
10 SAR 3,38918 CAD
20 SAR 6,77836 CAD
50 SAR 16,94590 CAD
100 SAR 33,89180 CAD
250 SAR 84,72950 CAD
500 SAR 169,45900 CAD
1000 SAR 338,91800 CAD
2000 SAR 677,83600 CAD
5000 SAR 1694,59000 CAD
10000 SAR 3389,18000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12165 84,32000 1,42612 1,58649 1,03730 23,33860
Bảng Anh 1,19746 1 1,34315 100,97100 1,70775 1,89979 1,24213 27,94750
Đô-la Mỹ 0,89155 0,74452 1 75,17500 1,27145 1,41443 0,92480 20,80740
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01882 0,01230 0,27679

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.