1 nghìn Riyal Ả Rập Xê Út sang Đô-la Canada

Đổi tiền SAR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SAR = 0,33683 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SAR sang CAD

Cách để chuyển từ Riyal Ả Rập Xê Út sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SAR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la Canada
1 SAR 0,33683 CAD
5 SAR 1,68417 CAD
10 SAR 3,36835 CAD
20 SAR 6,73670 CAD
50 SAR 16,84175 CAD
100 SAR 33,68350 CAD
250 SAR 84,20875 CAD
500 SAR 168,41750 CAD
1000 SAR 336,83500 CAD
2000 SAR 673,67000 CAD
5000 SAR 1684,17500 CAD
10000 SAR 3368,35000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riyal Ả Rập Xê Út
1 CAD 2,96882 SAR
5 CAD 14,84410 SAR
10 CAD 29,68820 SAR
20 CAD 59,37640 SAR
50 CAD 148,44100 SAR
100 CAD 296,88200 SAR
250 CAD 742,20500 SAR
500 CAD 1484,41000 SAR
1000 CAD 2968,82000 SAR
2000 CAD 5937,64000 SAR
5000 CAD 14844,10000 SAR
10000 CAD 29688,20000 SAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83810 1,13055 84,36900 1,42845 1,58874 1,03115 23,28290
Bảng Anh 1,19318 1 1,34895 100,66700 1,70440 1,89566 1,23034 27,78070
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74132 1 74,62650 1,26350 1,40528 0,91215 20,59430
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00993 0,01340 1 0,01693 0,01883 0,01222 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.