500 Riyal Ả Rập Xê Út sang Đô-la Canada

Đổi tiền SAR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SAR = 0,33548 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SAR sang CAD

Cách để chuyển từ Riyal Ả Rập Xê Út sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SAR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la Canada
1 SAR 0,33548 CAD
5 SAR 1,67738 CAD
10 SAR 3,35475 CAD
20 SAR 6,70950 CAD
50 SAR 16,77375 CAD
100 SAR 33,54750 CAD
250 SAR 83,86875 CAD
500 SAR 167,73750 CAD
1000 SAR 335,47500 CAD
2000 SAR 670,95000 CAD
5000 SAR 1677,37500 CAD
10000 SAR 3354,75000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riyal Ả Rập Xê Út
1 CAD 2,98085 SAR
5 CAD 14,90425 SAR
10 CAD 29,80850 SAR
20 CAD 59,61700 SAR
50 CAD 149,04250 SAR
100 CAD 298,08500 SAR
250 CAD 745,21250 SAR
500 CAD 1490,42500 SAR
1000 CAD 2980,85000 SAR
2000 CAD 5961,70000 SAR
5000 CAD 14904,25000 SAR
10000 CAD 29808,50000 SAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.