2000 Đô-la Canada sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền CAD sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,98156 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SAR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riyal Ả Rập Xê Út
1 CAD 2,98156 SAR
5 CAD 14,90780 SAR
10 CAD 29,81560 SAR
20 CAD 59,63120 SAR
50 CAD 149,07800 SAR
100 CAD 298,15600 SAR
250 CAD 745,39000 SAR
500 CAD 1490,78000 SAR
1000 CAD 2981,56000 SAR
2000 CAD 5963,12000 SAR
5000 CAD 14907,80000 SAR
10000 CAD 29815,60000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la Canada
1 SAR 0,33539 CAD
5 SAR 1,67698 CAD
10 SAR 3,35395 CAD
20 SAR 6,70790 CAD
50 SAR 16,76975 CAD
100 SAR 33,53950 CAD
250 SAR 83,84875 CAD
500 SAR 167,69750 CAD
1000 SAR 335,39500 CAD
2000 SAR 670,79000 CAD
5000 SAR 1676,97500 CAD
10000 SAR 3353,95000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83580 1,12935 84,63970 1,42084 1,57554 1,03890 23,22700
Bảng Anh 1,19646 1 1,35125 101,27000 1,70001 1,88511 1,24300 27,79080
Đô-la Mỹ 0,88545 0,74006 1 74,94550 1,25810 1,39509 0,91990 20,56670
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01334 1 0,01679 0,01861 0,01227 0,27442

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.