5 Riyal Ả Rập Xê Út sang Đô-la Canada

Đổi tiền SAR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SAR = 0,33371 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SAR sang CAD

Cách để chuyển từ Riyal Ả Rập Xê Út sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SAR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la Canada
1 SAR 0,33371 CAD
5 SAR 1,66853 CAD
10 SAR 3,33707 CAD
20 SAR 6,67414 CAD
50 SAR 16,68535 CAD
100 SAR 33,37070 CAD
250 SAR 83,42675 CAD
500 SAR 166,85350 CAD
1000 SAR 333,70700 CAD
2000 SAR 667,41400 CAD
5000 SAR 1668,53500 CAD
10000 SAR 3337,07000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riyal Ả Rập Xê Út
1 CAD 2,99664 SAR
5 CAD 14,98320 SAR
10 CAD 29,96640 SAR
20 CAD 59,93280 SAR
50 CAD 149,83200 SAR
100 CAD 299,66400 SAR
250 CAD 749,16000 SAR
500 CAD 1498,32000 SAR
1000 CAD 2996,64000 SAR
2000 CAD 5993,28000 SAR
5000 CAD 14983,20000 SAR
10000 CAD 29966,40000 SAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13295 84,40810 1,41823 1,57398 1,03685 23,21970
Bảng Anh 1,20026 1 1,35990 101,31600 1,70232 1,88927 1,24449 27,87100
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73535 1 74,50290 1,25180 1,38927 0,91520 20,49490
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01865 0,01228 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.