100 Đô-la Canada sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền CAD sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3,00012 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SAR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Riyal Ả Rập Xê Út
1 CAD 3,00012 SAR
5 CAD 15,00060 SAR
10 CAD 30,00120 SAR
20 CAD 60,00240 SAR
50 CAD 150,00600 SAR
100 CAD 300,01200 SAR
250 CAD 750,03000 SAR
500 CAD 1500,06000 SAR
1000 CAD 3000,12000 SAR
2000 CAD 6000,24000 SAR
5000 CAD 15000,60000 SAR
10000 CAD 30001,20000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la Canada
1 SAR 0,33332 CAD
5 SAR 1,66660 CAD
10 SAR 3,33320 CAD
20 SAR 6,66640 CAD
50 SAR 16,66600 CAD
100 SAR 33,33200 CAD
250 SAR 83,33000 CAD
500 SAR 166,66000 CAD
1000 SAR 333,32000 CAD
2000 SAR 666,64000 CAD
5000 SAR 1666,60000 CAD
10000 SAR 3333,20000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,13130 84,24550 1,41452 1,56581 1,03755 23,24030
Bảng Anh 1,20221 1 1,36005 101,28000 1,70054 1,88242 1,24736 27,93950
Đô-la Mỹ 0,88395 0,73527 1 74,46790 1,25035 1,38408 0,91715 20,54300
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01343 1 0,01679 0,01859 0,01232 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.