5000 Đô-la Canada sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền CAD sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 990,28500 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:12 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi CAD sang KRW

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi CAD sang KRW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84810 1,05790 82,14960 1,35348 1,49961 1,02740 21,07070
Bảng Anh 1,17911 1 1,24735 96,86110 1,59586 1,76816 1,21141 24,84410
Đô-la Mỹ 0,94525 0,80170 1 77,65350 1,27940 1,41753 0,97120 19,91750
Rupee Ấn Độ 0,01217 0,01032 0,01288 1 0,01648 0,01825 0,01251 0,25649

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Won Hàn Quốc
1 CAD 990,28500 KRW
5 CAD 4951,42500 KRW
10 CAD 9902,85000 KRW
20 CAD 19805,70000 KRW
50 CAD 49514,25000 KRW
100 CAD 99028,50000 KRW
250 CAD 247571,25000 KRW
500 CAD 495142,50000 KRW
1000 CAD 990285,00000 KRW
2000 CAD 1980570,00000 KRW
5000 CAD 4951425,00000 KRW
10000 CAD 9902850,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đô-la Canada
1 KRW 0,00101 CAD
5 KRW 0,00505 CAD
10 KRW 0,01010 CAD
20 KRW 0,02020 CAD
50 KRW 0,05049 CAD
100 KRW 0,10098 CAD
250 KRW 0,25245 CAD
500 KRW 0,50491 CAD
1000 KRW 1,00981 CAD
2000 KRW 2,01962 CAD
5000 KRW 5,04905 CAD
10000 KRW 10,09810 CAD